Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "món âu" (2)
món âu

Tiếng Anh
Danh từwestern food, western dishes
Tôi không thích món Âu mấy
I don't really like Western food
món Âu

Tiếng Anh
Danh từwestern food
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
This restaurant serves Western food.
Từ liên quan "món âu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "món âu" (2)
Tôi không thích món Âu mấy
I don't really like Western food
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
This restaurant serves Western food.
